熱
JLPT N3 · Trung cấp
NHIỆT
nhiệt, sốt, nóng
15 nét · Kanji N3 · Bài 26
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ネツ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.い
Từ vựng có chữ 熱
熱い
あつい
nóng (đồ vật)
熱
ねつ
sốt, nhiệt độ
nhiệt, sốt, nóng
15 nét · Kanji N3 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
ネツ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.い
熱い
あつい
nóng (đồ vật)
熱
ねつ
sốt, nhiệt độ