険
JLPT N3 · Trung cấp

HIỂM

nguy hiểm, hiểm trở

11 nét · Kanji N3 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

けわ.しい

Từ vựng có chữ 険

  • 危険

    きけん

    nguy hiểm

  • 険しい

    けわしい

    hiểm trở, dốc đứng

Cùng bài học