頼
JLPT N3 · Trung cấp
LẠI / TRÁI
nhờ vả, trông cậy
16 nét · Kanji N3 · Bài 26
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ライ
ÂM KUN (訓読み)
たの.む・たの.もしい・たよ.る
Từ vựng có chữ 頼
頼む
たのむ
nhờ vả, gọi món
信頼
しんらい
sự tin cậy, tín nhiệm
nhờ vả, trông cậy
16 nét · Kanji N3 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
ライ
ÂM KUN (訓読み)
たの.む・たの.もしい・たよ.る
頼む
たのむ
nhờ vả, gọi món
信頼
しんらい
sự tin cậy, tín nhiệm