宿
JLPT N3 · Trung cấp

TÚC / TÚ

chỗ trọ, ngủ trọ

11 nét · Kanji N3 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュク

ÂM KUN (訓読み)

やど・やど.る・やど.す

Từ vựng có chữ 宿

  • 宿題

    しゅくだい

    bài tập về nhà

  • 宿泊

    しゅくはく

    ngủ trọ, lưu trú

Cùng bài học

宿 – Hán Việt TÚC / TÚ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master