安
JLPT N4 · Mở rộng

AN

rẻ, an toàn, yên tâm

6 nét · Kanji N4 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アン

ÂM KUN (訓読み)

やす.い・やす.まる・やす・やす.らか

Từ vựng có chữ 安

  • 安い

    やすい

    rẻ

  • 安心

    あんしん

    an tâm, yên tâm

Cùng bài học

安 – Hán Việt AN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master