家
JLPT N4 · Mở rộng
GIA / CÔ
nhà, gia đình
10 nét · Kanji N4 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
いえ・や・うち
Từ vựng có chữ 家
家
いえ
nhà
家族
かぞく
gia đình
nhà, gia đình
10 nét · Kanji N4 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
いえ・や・うち
家
いえ
nhà
家族
かぞく
gia đình