思
JLPT N4 · Mở rộng

TƯ / TỨ / TAI

nghĩ, suy nghĩ

9 nét · Kanji N4 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

おも.う・おもえら.く・おぼ.す

Từ vựng có chữ 思

  • 思う

    おもう

    nghĩ

  • 思い出す

    おもいだす

    nhớ ra

Cùng bài học