察
JLPT N3 · Trung cấp

SÁT

xem xét, đoán xét

14 nét · Kanji N3 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 察

  • 警察

    けいさつ

    cảnh sát

  • 観察

    かんさつ

    quan sát

Cùng bài học

察 – Hán Việt SÁT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master