観
JLPT N3 · Trung cấp

QUAN / QUÁN

quan sát, nhìn, xem

18 nét · Kanji N3 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

み.る・しめ.す

Từ vựng có chữ 観

  • 観光

    かんこう

    tham quan, du lịch

  • 観る

    みる

    xem (kịch, phim)

Cùng bài học