望
JLPT N3 · Trung cấp

VỌNG

kỳ vọng, mong muốn, trông mong

11 nét · Kanji N3 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・モウ

ÂM KUN (訓読み)

のぞ.む・もち

Từ vựng có chữ 望

  • 希望

    きぼう

    hy vọng

  • 望む

    のぞむ

    nguyện vọng, mong ước

Cùng bài học