kỳ vọng, mong muốn, trông mong
11 nét · Kanji N3 · Bài 19
ÂM ON (音読み)
ボウ・モウ
ÂM KUN (訓読み)
のぞ.む・もち
希望
きぼう
hy vọng
望む
のぞむ
nguyện vọng, mong ước