様
JLPT N3 · Trung cấp

DẠNG

ngài, hình dạng, dáng vẻ

14 nét · Kanji N3 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さま・さん

Từ vựng có chữ 様

  • お客様

    おきゃくさま

    quý khách

  • 様子

    ようす

    tình hình, trạng thái

Cùng bài học

様 – Hán Việt DẠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master