性
JLPT N3 · Trung cấp

TÍNH

tính chất, giới tính

8 nét · Kanji N3 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さが

Từ vựng có chữ 性

  • 性格

    せいかく

    tính cách

  • 男性

    だんせい

    nam giới

Cùng bài học