kinh qua, trải qua, kinh tế
11 nét · Kanji N3 · Bài 3
ÂM ON (音読み)
ケイ・キョウ・キン
ÂM KUN (訓読み)
へ.る・た.つ・たていと・はか.る・のり
経験
けいけん
kinh nghiệm
経る
へる
trải qua, đi qua