担
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐAM / ĐẢM / ĐÃN / ĐẢN / ĐẴM / ĐÁN / ĐẮN / ĐẴN / DẰNG / ĐÉT / ĐỞM / DỨT / ĐỨT / TẠ

gánh vác, đảm nhiệm

8 nét · Kanji N2 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

かつ.ぐ・にな.う

Từ vựng có chữ 担

  • 担当

    たんとう

    phụ trách, đảm nhiệm

  • 担ぐ

    かつぐ

    vác, khiêng

Cùng bài học