武
JLPT N2 · Trung cao cấp

VŨ / VÕ

võ thuật, vũ lực

8 nét · Kanji N2 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ブ・ム

ÂM KUN (訓読み)

たけ・たけ.し

Từ vựng có chữ 武

  • 武器

    ぶき

    vũ khí

  • 武道

    ぶどう

    võ đạo, võ thuật

Cùng bài học