nói, bày tỏ, thuật lại
8 nét · Kanji N2 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
ジュツ
ÂM KUN (訓読み)
の.べる
述べる
のべる
bày tỏ, nêu ra
記述
きじゅつ
ghi chép, mô tả