tiếp xúc, nối
11 nét · Kanji N2 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
セツ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
つ.ぐ
直接
ちょくせつ
trực tiếp
面接
めんせつ
phỏng vấn