谷
JLPT N2 · Trung cao cấp

CỐC / LỘC / DỤC

thung lũng

7 nét · Kanji N2 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コク

ÂM KUN (訓読み)

たに・きわ.まる

Từ vựng có chữ 谷

  • 谷

    たに

    thung lũng

  • 渓谷

    けいこく

    khe suối, hẻm núi

Cùng bài học