細
JLPT N2 · Trung cao cấp

TẾ

nhỏ, gầy, chi tiết

11 nét · Kanji N2 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

ほそ.い・ほそ.る・こま.か・こま.かい

Từ vựng có chữ 細

  • 細い

    ほそい

    thon thả, mảnh mai

  • 細かい

    こまかい

    nhỏ nhặt, chi tiết

Cùng bài học