管
JLPT N2 · Trung cao cấp

QUẢN

ống, quản lý

14 nét · Kanji N2 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

くだ

Từ vựng có chữ 管

  • 管理

    かんり

    quản lý

  • 水道管

    すいどうかん

    ống nước

Cùng bài học