Kanji
/
N4
/
海
海
JLPT N4 · Mở rộng
HẢI
biển
9 nét · Kanji N4 · Bài 6
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
うみ
Từ vựng có chữ 海
海
うみ
biển
海外
かいがい
nước ngoài
Cùng bài học
教
文
元
重
近
考
画
海
売
知
←
画
HOẠCH
売
MẠI / XÁC / XẠC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
海 – Hán Việt HẢI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master