重
JLPT N4 · Mở rộng
TRỌNG / TRÙNG
nặng, quan trọng
9 nét · Kanji N4 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジュウ・チョウ
ÂM KUN (訓読み)
え・おも.い・おも.り・おも.なう・かさ.ねる・かさ.なる・おも
Từ vựng có chữ 重
重い
おもい
nặng
体重
たいじゅう
cân nặng
nặng, quan trọng
9 nét · Kanji N4 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
ジュウ・チョウ
ÂM KUN (訓読み)
え・おも.い・おも.り・おも.なう・かさ.ねる・かさ.なる・おも
重い
おもい
nặng
体重
たいじゅう
cân nặng