近
JLPT N4 · Mở rộng

CẬN / CẤN / KÝ

gần, gần đây

7 nét · Kanji N4 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン・コン

ÂM KUN (訓読み)

ちか.い

Từ vựng có chữ 近

  • 近い

    ちかい

    gần

  • 近所

    きんじょ

    hàng xóm, vùng lân cận

Cùng bài học