Lộ trình Kanji N4
N4 · Kanji

Kanji N4 · Bài 5

思 家 世 多 正 安 院 心 界

9

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 思

    TƯ / TỨ / TAI

    9 nét

    nghĩ, suy nghĩ

    ONシKUNおも.う・おもえら.く・おぼ.す
    • 思う(おもう)

      nghĩ

    • 思い出す(おもいだす)

      nhớ ra

  2. 家

    GIA / CÔ

    10 nét

    nhà, gia đình

    ONカ・ケKUNいえ・や・うち
    • 家(いえ)

      nhà

    • 家族(かぞく)

      gia đình

  3. 世

    THẾ

    5 nét

    đời, thế giới, thế gian

    ONセイ・セ・ソウKUNよ
    • 世界(せかい)

      thế giới

    • 世話(せわ)

      chăm sóc, giúp đỡ

  4. 多

    ĐA

    6 nét

    nhiều

    ONタKUNおお.い・まさ.に・まさ.る
    • 多い(おおい)

      nhiều

    • 多分(たぶん)

      có lẽ, chắc là

  5. 正

    CHÁNH / CHÍNH

    5 nét

    đúng, chính xác

    ONセイ・ショウKUNただ.しい・ただ.す・まさ・まさ.に
    • 正しい(ただしい)

      đúng đắn

    • お正月(おしょうがつ)

      Tết

  6. 安

    AN

    6 nét

    rẻ, an toàn, yên tâm

    ONアンKUNやす.い・やす.まる・やす・やす.らか
    • 安い(やすい)

      rẻ

    • 安心(あんしん)

      an tâm, yên tâm

  7. 院

    VIỆN

    10 nét

    viện, tòa nhà

    ONイン
    • 病院(びょういん)

      bệnh viện

    • 大学院(だいがくいん)

      cao học

  8. 心

    TÂM

    4 nét

    tim, tấm lòng, tâm trí

    ONシンKUNこころ・-ごころ
    • 心(こころ)

      trái tim, tấm lòng

    • 心配(しんぱい)

      lo lắng

  9. 界

    GIỚI

    9 nét

    ranh giới, giới hạn, cõi

    ONカイ
    • 世界(せかい)

      thế giới

    • 限界(げんかい)

      giới hạn