Kanji N5 · Bài 7
木 聞 食 車 何 南 万 毎 白 天
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 木
MỘC
4 nét
cây, gỗ
ONボク・モクKUNき・こ-- 木(き)
cây cối
- 木曜日(もくようび)
thứ năm
- 木(き)
- 聞
VĂN / VẤN / VẶN
14 nét
nghe, hỏi
ONブン・モンKUNき.く・き.こえる- 聞く(きく)
nghe, hỏi
- 新聞(しんぶん)
báo chí
- 聞く(きく)
- 食
THỰC / TỰ
9 nét
ăn, món ăn
ONショク・ジキKUNく.う・く.らう・た.べる・は.む- 食べる(たべる)
ăn
- 食事(しょくじ)
bữa ăn
- 食べる(たべる)
- 車
XA
7 nét
xe hơi, xe
ONシャKUNくるま- 車(くるま)
xe hơi, ô tô
- 電車(でんしゃ)
tàu điện
- 車(くるま)
- 何
HÀ
7 nét
cái gì, mấy
ONカKUNなに・なん・なに-・なん-- 何(なに)
cái gì
- 何人(なんにん)
mấy người
- 何(なに)
- 南
NAM
9 nét
hướng nam, phía nam
ONナン・ナKUNみなみ- 南(みなみ)
phía nam
- 南口(みなみぐち)
cửa nam
- 南(みなみ)
- 万
VẠN / MẶC
3 nét
vạn, mười nghìn
ONマン・バンKUNよろず- 一万(いちまん)
mười nghìn, một vạn
- 万年筆(まんねんひつ)
bút máy
- 一万(いちまん)
- 毎
MỖI
6 nét
mỗi, hàng (ngày, tháng)
ONマイKUNごと・-ごと.に- 毎日(まいにち)
mỗi ngày
- 毎週(まいしゅう)
mỗi tuần
- 毎日(まいにち)
- 白
BẠCH
5 nét
màu trắng, trắng
ONハク・ビャクKUNしろ・しら-・しろ.い- 白い(しろい)
trắng (tính từ)
- 白(しろ)
màu trắng
- 白い(しろい)
- 天
THIÊN
4 nét
trời, thiên đường
ONテンKUNあまつ・あめ・あま-- 天気(てんき)
thời tiết
- 天ぷら(てんぷら)
món tempura
- 天気(てんき)