Kanji
/
N5
/
木
木
JLPT N5 · Nền tảng
MỘC
cây, gỗ
4 nét · Kanji N5 · Bài 7
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボク・モク
ÂM KUN (訓読み)
き・こ-
Từ vựng có chữ 木
木
き
cây cối
木曜日
もくようび
thứ năm
Cùng bài học
木
聞
食
車
何
南
万
毎
白
天
聞
VĂN / VẤN / VẶN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)