màu trắng, trắng
5 nét · Kanji N5 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
ハク・ビャク
ÂM KUN (訓読み)
しろ・しら-・しろ.い
白い
しろい
trắng (tính từ)
白
しろ
màu trắng