南
JLPT N5 · Nền tảng

NAM

hướng nam, phía nam

9 nét · Kanji N5 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナン・ナ

ÂM KUN (訓読み)

みなみ

Từ vựng có chữ 南

  • 南

    みなみ

    phía nam

  • 南口

    みなみぐち

    cửa nam

Cùng bài học