毎
JLPT N5 · Nền tảng

MỖI

mỗi, hàng (ngày, tháng)

6 nét · Kanji N5 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マイ

ÂM KUN (訓読み)

ごと・-ごと.に

Từ vựng có chữ 毎

  • 毎日

    まいにち

    mỗi ngày

  • 毎週

    まいしゅう

    mỗi tuần

Cùng bài học