丙
JLPT N1 · Cao cấp

BÍNH

bính (can thứ 3), hạng ba

5 nét · Kanji N1 · Bài 114

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

ひのえ

Từ vựng có chữ 丙

  • 甲乙丙

    こうおつへい

    loại một hai ba (A, B, C)

  • 丙種

    へいしゅ

    loại Bính, hạng ba

Cùng bài học