吏
JLPT N1 · Cao cấp

LẠI

quan lại, công chức

6 nét · Kanji N1 · Bài 114

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 吏

  • 官吏

    かんり

    quan lại, công chức

  • 獄吏

    ごくり

    cai ngục, quan coi ngục

Cùng bài học