chọn lọc, đào thải
7 nét · Kanji N1 · Bài 114
ÂM ON (音読み)
タ・タイ
ÂM KUN (訓読み)
おご.る・にご.る・よな.げる
淘汰
とうた
sự đào thải, chọn lọc
ご無沙汰
ごぶさた
lâu ngày không liên lạc