凪
JLPT N1 · Cao cấp
DĨ
sóng lặng, gió yên
6 nét · Kanji N1 · Bài 114
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
なぎ・な.ぐ
Từ vựng có chữ 凪
凪
なぎ
biển lặng, lặng gió
朝凪
あさなぎ
buổi sáng gió lặng ven biển
sóng lặng, gió yên
6 nét · Kanji N1 · Bài 114
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
なぎ・な.ぐ
凪
なぎ
biển lặng, lặng gió
朝凪
あさなぎ
buổi sáng gió lặng ven biển