伎
JLPT N1 · Cao cấp

KỸ

kỹ xảo, nghệ thuật biểu diễn

6 nét · Kanji N1 · Bài 114

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ・キ

ÂM KUN (訓読み)

わざ・わざおぎ

Từ vựng có chữ 伎

  • 歌舞伎

    かぶき

    kịch kabuki

  • 伎芸

    ぎげい

    kỹ nghệ, tài nghệ

Cùng bài học