亥
JLPT N1 · Cao cấp

HỢI

hợi (con lợn, chi thứ 12)

6 nét · Kanji N1 · Bài 114

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガイ・カイ

ÂM KUN (訓読み)

い

Từ vựng có chữ 亥

  • 亥

    い

    năm Hợi, con lợn

  • 辛亥革命

    しんがいかくめい

    cách mạng Tân Hợi

Cùng bài học