並
JLPT N2 · Trung cao cấp

TỊNH

xếp hàng, ngang bằng, bình thường

8 nét · Kanji N2 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ・ホウ

ÂM KUN (訓読み)

な.み・なみ・なら.べる・なら.ぶ・なら.びに

Từ vựng có chữ 並

  • 並ぶ

    ならぶ

    xếp hàng

  • 並列

    へいれつ

    song song, mắc nối tiếp

Cùng bài học