森
JLPT N2 · Trung cao cấp
SÂM
rừng rậm
12 nét · Kanji N2 · Bài 9
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
もり
Từ vựng có chữ 森
森
もり
rừng rậm
森林
しんりん
rừng rú, lâm nghiệp
rừng rậm
12 nét · Kanji N2 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
もり
森
もり
rừng rậm
森林
しんりん
rừng rú, lâm nghiệp