竹
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRÚC

cây tre, trúc

6 nét · Kanji N2 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チク

ÂM KUN (訓読み)

たけ

Từ vựng có chữ 竹

  • 竹

    たけ

    cây tre

  • 竹林

    ちくりん

    rừng trúc

Cùng bài học