thì, bèn, là
2 nét · Kanji N1 · Bài 91
ÂM ON (音読み)
ナイ・ダイ・ノ・アイ
ÂM KUN (訓読み)
の・すなわ.ち・なんじ
乃公
だいこう
ta, thân này (đại từ xưng hô cổ)
乃ち
すなわち
tức là, chính là