乃
JLPT N1 · Cao cấp

NÃI / ÁI

thì, bèn, là

2 nét · Kanji N1 · Bài 91

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナイ・ダイ・ノ・アイ

ÂM KUN (訓読み)

の・すなわ.ち・なんじ

Từ vựng có chữ 乃

  • 乃公

    だいこう

    ta, thân này (đại từ xưng hô cổ)

  • 乃ち

    すなわち

    tức là, chính là

Cùng bài học