屯
JLPT N1 · Cao cấp

TRUÂN / ĐỒN

tụ tập, đồn trú

4 nét · Kanji N1 · Bài 91

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トン

ÂM KUN (訓読み)

たむろ

Từ vựng có chữ 屯

  • 屯田兵

    とんでんへい

    lính đồn điền

  • 駐屯

    ちゅうとん

    đồn trú, đóng quân

Cùng bài học

屯 – Hán Việt TRUÂN / ĐỒN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master