樺
JLPT N1 · Cao cấp
HOA
cây bạch dương
14 nét · Kanji N1 · Bài 91
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
かば・かんば
Từ vựng có chữ 樺
白樺
しらかば
cây bạch dương trắng
樺色
かばいろ
màu đỏ nâu
cây bạch dương
14 nét · Kanji N1 · Bài 91
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
かば・かんば
白樺
しらかば
cây bạch dương trắng
樺色
かばいろ
màu đỏ nâu