礁
JLPT N1 · Cao cấp

TIỀU

đá ngầm

17 nét · Kanji N1 · Bài 91

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 礁

  • 暗礁

    あんしょう

    đá ngầm

  • 環礁

    かんしょう

    đảo san hô vòng

Cùng bài học