洲
JLPT N1 · Cao cấp

CHÂU

bãi cát, cồn cát, châu lục

9 nét · Kanji N1 · Bài 91

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ・ス

ÂM KUN (訓読み)

しま

Từ vựng có chữ 洲

  • 砂洲

    さす

    bãi cát bồi, doi cát

  • 中洲

    なかす

    bãi bồi giữa sông

Cùng bài học

洲 – Hán Việt CHÂU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master