予
JLPT N3 · Trung cấp

DƯ / DỮ

trước, dự đoán, sẵn

4 nét · Kanji N3 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨ・シャ

ÂM KUN (訓読み)

あらかじ.め

Từ vựng có chữ 予

  • 予定

    よてい

    dự định, kế hoạch

  • 予め

    あらかじめ

    sẵn sàng, trước

Cùng bài học