際
JLPT N3 · Trung cấp

TẾ

khi, dịp, bờ rìa

14 nét · Kanji N3 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

きわ・-ぎわ

Từ vựng có chữ 際

  • 国際

    こくさい

    quốc tế

  • 窓際

    まどぎわ

    bên cửa sổ

Cùng bài học