向
JLPT N3 · Trung cấp

HƯỚNG

hướng, đối diện, quay về

6 nét · Kanji N3 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

む.く・む.い・-む.き・む.ける・-む.け・む.かう・む.かい・む.こう・む.こう-・むこ・むか.い

Từ vựng có chữ 向

  • 方向

    ほうこう

    phương hướng

  • 向かう

    むかう

    hướng về, đối mặt

Cùng bài học