giao nhau, kết giao, trao đổi
6 nét · Kanji N3 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
まじ.わる・まじ.える・ま.じる・まじ.る・ま.ざる・ま.ぜる・-か.う・か.わす・かわ.す・こもごも
交通
こうつう
giao thông
交わす
かわす
trao đổi, giao nhau