反
JLPT N3 · Trung cấp

PHẢN / PHIÊN

ngược lại, phản đối, uốn cong

4 nét · Kanji N3 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン・ホン・タン・ホ

ÂM KUN (訓読み)

そ.る・そ.らす・かえ.す・かえ.る・-かえ.る

Từ vựng có chữ 反

  • 反対

    はんたい

    phản đối, ngược lại

  • 反る

    そる

    cong, uốn cong

Cùng bài học