京
JLPT N4 · Mở rộng

KINH

kinh đô, thủ đô

8 nét · Kanji N4 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ・ケイ・キン

ÂM KUN (訓読み)

みやこ

Từ vựng có chữ 京

  • 東京

    とうきょう

    Tokyo

  • 京都

    きょうと

    Kyoto

Cùng bài học

京 – Hán Việt KINH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master