chuyển động, hoạt động
11 nét · Kanji N4 · Bài 3
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
うご.く・うご.かす
動く
うごく
chuyển động, cử động
運動
うんどう
vận động, tập thể dục